LS-LSLV H100 3pha 380~480V AC- IP20, IP00
Giá : Liên hệ : 0962870001
Tư Vấn Đặt Hàng: 0962870001* Vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận tư vấn kỹ thuật và mức chiết khấu tốt nhất.
THÔNG TIN CHI TIẾT
V/f, RS485(LS Bus / Modbus RTU / BACnet / Metasys N2), Pulse train I/O, RTC( Real Time Clock), đã có màn hình (HAND / OFF / AUTO), USB Port / Ứng dụng chuyên cho hệ HVAC, Bơm, Quạt...
BẢNG GIÁ DÒNG SẢN PHẨM
| STT | Mã SP | Thông số kỹ thuật | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 1 | LSL V0004H100-4COFN | Dòng định mức: 0.75KW, 1HP, 2.4A | 5,370,000 đ |
| 2 | LSL V0015H100-4COFN | Dòng định mức: 1.5KW, 2HP, 4A | 5,620,000 đ |
| 3 | LSL V0022H100-4COFN | Dòng định mức: 2.2KW, 3HP, 6A | 6,060,000 đ |
| 4 | LSL V0037H100-4COFN | Dòng định mức: 3.7KW, 5HP, 8A | 6,760,000 đ |
| 5 | LSL V0055H100-4COFN | Dòng định mức: 5.5KW, 7.5HP, 12A | 7,640,000 đ |
| 6 | LSL V0075H100-4COFN | Dòng định mức: 7.5KW, 10HP, 16A | 8,880,000 đ |
| 7 | LSL V0110H100-4COFN | Dòng định mức: 11KW, 15HP, 24A | 9,980,000 đ |
| 8 | LSL V0150H100-4COFN | Dòng định mức: 15KW, 20HP, 30A | 13,720,000 đ |
| 9 | LSL V0185H100-4COFN | Dòng định mức: 18.5KW, 25HP, 38A | 16,370,000 đ |
| 10 | LSL V0220H100-4COFN | Dòng định mức: 22KW, 30HP, 45A | 21,130,000 đ |
BÌNH LUẬN











![[THÔNG BÁO] Thay Đổi Bảng Giá Thiết Bị Đóng Cắt Mitsubishi Electric – Áp Dụng Từ 20/06/2026 datbinh-thong-bao-thay-doi-bang-gia-thiet-bi-dong-cat-mitsubishi-electric-ap-dung-tu-20-06-2026-74](https://datbinh.vn/images//tintuc/db-1782360348_thiet-bi-dien-mitsubishi.png)



